Quái vật trong game

Monster


Lorencia

  • Spider

    Level 2
    Lượng Máu 40
    Sức Tấn Công Min 6
    Sức Tấn Công Max 8
    Sức Chống Đỡ 1
    Khả Năng Đỡ Thành Công 1
  • Budge Dragon

    Level 4
    Lượng Máu 80
    Sức Tấn Công Min 12
    Sức Tấn Công Max 17
    Sức Chống Đỡ 3
    Khả Năng Đỡ Thành Công 3
  • Hound

    Level 6
    Lượng Máu 120
    Sức Tấn Công Min 19
    Sức Tấn Công Max 26
    Sức Chống Đỡ 6
    Khả Năng Đỡ Thành Công 6
  • Hound

    Level 9
    Lượng Máu 160
    Sức Tấn Công Min 25
    Sức Tấn Công Max 35
    Sức Chống Đỡ 9
    Khả Năng Đỡ Thành Công 9
  • Elite Bull Fighter

    Level 12
    Lượng Máu 220
    Sức Tấn Công Min 35
    Sức Tấn Công Max 44
    Sức Chống Đỡ 12
    Khả Năng Đỡ Thành Công 12
  • Skeleton

    Level 19
    Lượng Máu 525
    Sức Tấn Công Min 68
    Sức Tấn Công Max 74
    Sức Chống Đỡ 22
    Khả Năng Đỡ Thành Công 22
  • Lich

    Level 14
    Lượng Máu 260
    Sức Tấn Công Min 45
    Sức Tấn Công Max 52
    Sức Chống Đỡ 14
    Khả Năng Đỡ Thành Công 14
  • Giant

    Level 17
    Lượng Máu 400
    Sức Tấn Công Min 57
    Sức Tấn Công Max 62
    Sức Chống Đỡ 18
    Khả Năng Đỡ Thành Công 18

Noria

  • Goblin

    Level 3
    Lượng Máu 60
    Sức Tấn Công Min 9
    Sức Tấn Công Max 11
    Sức Chống Đỡ 2
    Khả Năng Đỡ Thành Công 2
  • Elite Goblin

    Level 8
    Lượng Máu 140
    Sức Tấn Công Min 20
    Sức Tấn Công Max 32
    Sức Chống Đỡ 8
    Khả Năng Đỡ Thành Công 8
  • Chain Scorpion

    Level 5
    Lượng Máu 100
    Sức Tấn Công Min 14
    Sức Tấn Công Max 20
    Sức Chống Đỡ 4
    Khả Năng Đỡ Thành Công 4
  • Beetle Monster

    Level 10
    Lượng Máu 180
    Sức Tấn Công Min 30
    Sức Tấn Công Max 40
    Sức Chống Đỡ 10
    Khả Năng Đỡ Thành Công 10
  • Hunter

    Level 13
    Lượng Máu 240
    Sức Tấn Công Min 40
    Sức Tấn Công Max 48
    Sức Chống Đỡ 13
    Khả Năng Đỡ Thành Công 13
  • Agon

    Level 16
    Lượng Máu 400
    Sức Tấn Công Min 55
    Sức Tấn Công Max 62
    Sức Chống Đỡ 16
    Khả Năng Đỡ Thành Công 16
  • Forest Monster

    Level 15
    Lượng Máu 320
    Sức Tấn Công Min 50
    Sức Tấn Công Max 58
    Sức Chống Đỡ 15
    Khả Năng Đỡ Thành Công 15
  • Stone Golem

    Level 18
    Lượng Máu 465
    Sức Tấn Công Min 62
    Sức Tấn Công Max 68
    Sức Chống Đỡ 20
    Khả Năng Đỡ Thành Công 20

Devias

  • Worm

    Level 20
    Lượng Máu 600
    Sức Tấn Công Min 75
    Sức Tấn Công Max 80
    Sức Chống Đỡ 25
    Khả Năng Đỡ Thành Công 25
  • Hoummerd

    Level 24
    Lượng Máu 700
    Sức Tấn Công Min 85
    Sức Tấn Công Max 90
    Sức Chống Đỡ 29
    Khả Năng Đỡ Thành Công 29
  • Ice Monster

    Level 22
    Lượng Máu 650
    Sức Tấn Công Min 80
    Sức Tấn Công Max 85
    Sức Chống Đỡ 27
    Khả Năng Đỡ Thành Công 27
  • Assasin

    Level 26
    Lượng Máu 800
    Sức Tấn Công Min 95
    Sức Tấn Công Max 100
    Sức Chống Đỡ 33
    Khả Năng Đỡ Thành Công 33
  • Yeti

    Level 30
    Lượng Máu 900
    Sức Tấn Công Min 105
    Sức Tấn Công Max 110
    Sức Chống Đỡ 37
    Khả Năng Đỡ Thành Công 37
  • Ice Queen

    Level 52
    Lượng Máu 4000
    Sức Tấn Công Min 155
    Sức Tấn Công Max 165
    Sức Chống Đỡ 920
    Khả Năng Đỡ Thành Công 76
  • Elite Yety

    Level 36
    Lượng Máu 1200
    Sức Tấn Công Min 120
    Sức Tấn Công Max 125
    Sức Chống Đỡ 580
    Khả Năng Đỡ Thành Công 43

Dungeon

  • Skelecton

    Level 19
    Lượng Máu 600
    Sức Tấn Công Min 70
    Sức Tấn Công Max 78
    Sức Chống Đỡ 22
    Khả Năng Đỡ Thành Công 22
  • Cylops

    Level 28
    Lượng Máu 850
    Sức Tấn Công Min 100
    Sức Tấn Công Max 105
    Sức Chống Đỡ 35
    Khả Năng Đỡ Thành Công 35
  • Larva

    Level 25
    Lượng Máu 750
    Sức Tấn Công Min 90
    Sức Tấn Công Max 95
    Sức Chống Đỡ 31
    Khả Năng Đỡ Thành Công 31
  • Ghost

    Level 32
    Lượng Máu 1000
    Sức Tấn Công Min 110
    Sức Tấn Công Max 115
    Sức Chống Đỡ 40
    Khả Năng Đỡ Thành Công 39
  • Skelecton Archer

    Level 34
    Lượng Máu 110
    Sức Tấn Công Min 115
    Sức Tấn Công Max 120
    Sức Chống Đỡ 45
    Khả Năng Đỡ Thành Công 41
  • Hell Spider

    Level 40
    Lượng Máu 1600
    Sức Tấn Công Min 130
    Sức Tấn Công Max 135
    Sức Chống Đỡ 60
    Khả Năng Đỡ Thành Công 47
  • Hell Hound

    Level 38
    Lượng Máu 1400
    Sức Tấn Công Min 125
    Sức Tấn Công Max 130
    Sức Chống Đỡ 55
    Khả Năng Đỡ Thành Công 45
  • Elite Skeleton

    Level 42
    Lượng Máu 1800
    Sức Tấn Công Min 135
    Sức Tấn Công Max 140
    Sức Chống Đỡ 65
    Khả Năng Đỡ Thành Công 49
  • Thunder Lich

    Level 44
    Lượng Máu 2000
    Sức Tấn Công Min 140
    Sức Tấn Công Max 145
    Sức Chống Đỡ 70
    Khả Năng Đỡ Thành Công 55
  • Dark Knight

    Level 48
    Lượng Máu 3000
    Sức Tấn Công Min 150
    Sức Tấn Công Max 155
    Sức Chống Đỡ 80
    Khả Năng Đỡ Thành Công 70
  • Posion Bull Fighter

    Level 46
    Lượng Máu 2500
    Sức Tấn Công Min 145
    Sức Tấn Công Max 150
    Sức Chống Đỡ 75
    Khả Năng Đỡ Thành Công 61
  • Gorgon

    Level 55
    Lượng Máu 600
    Sức Tấn Công Min 165
    Sức Tấn Công Max 175
    Sức Chống Đỡ 100
    Khả Năng Đỡ Thành Công 82

Atlans

  • Bahamut

    Level 43
    Lượng Máu 2500
    Sức Tấn Công Min 130
    Sức Tấn Công Max 140
    Sức Chống Đỡ 65
    Khả Năng Đỡ Thành Công 52
  • Valkyrie

    Level 46
    Lượng Máu 3500
    Sức Tấn Công Min 140
    Sức Tấn Công Max 150
    Sức Chống Đỡ 75
    Khả Năng Đỡ Thành Công 64
  • Vaper

    Level 45
    Lượng Máu 3000
    Sức Tấn Công Min 135
    Sức Tấn Công Max 145
    Sức Chống Đỡ 70
    Khả Năng Đỡ Thành Công 58
  • Great Bahamut

    Level 66
    Lượng Máu 8000
    Sức Tấn Công Min 210
    Sức Tấn Công Max 230
    Sức Chống Đỡ 150
    Khả Năng Đỡ Thành Công 98
  • Silver Valkyre

    Level 68
    Lượng Máu 9000
    Sức Tấn Công Min 230
    Sức Tấn Công Max 260
    Sức Chống Đỡ 170
    Khả Năng Đỡ Thành Công 110
  • Hydra

    Level 74
    Lượng Máu 2000
    Sức Tấn Công Min 250
    Sức Tấn Công Max 310
    Sức Chống Đỡ 200
    Khả Năng Đỡ Thành Công 125
  • Lizard King

    Level 70
    Lượng Máu 10000
    Sức Tấn Công Min 240
    Sức Tấn Công Max 270
    Sức Chống Đỡ 180
    Khả Năng Đỡ Thành Công 115

Lost Tower

  • Shadow

    Level 47
    Lượng Máu 2800
    Sức Tấn Công Min 148
    Sức Tấn Công Max 153
    Sức Chống Đỡ 78
    Khả Năng Đỡ Thành Công 67
  • Cursed

    Level 54
    Lượng Máu 4000
    Sức Tấn Công Min 160
    Sức Tấn Công Max 170
    Sức Chống Đỡ 95
    Khả Năng Đỡ Thành Công 79
  • Poison Shadow

    Level 50
    Lượng Máu 3500
    Sức Tấn Công Min 155
    Sức Tấn Công Max 160
    Sức Chống Đỡ 85
    Khả Năng Đỡ Thành Công 73
  • Deth Cow

    Level 57
    Lượng Máu 4500
    Sức Tấn Công Min 170
    Sức Tấn Công Max 180
    Sức Chống Đỡ 110
    Khả Năng Đỡ Thành Công 85
  • Devil

    Level 60
    Lượng Máu 5000
    Sức Tấn Công Min 180
    Sức Tấn Công Max 195
    Sức Chống Đỡ 115
    Khả Năng Đỡ Thành Công 88
  • Death Gorgon

    Level 64
    Lượng Máu 6000
    Sức Tấn Công Min 200
    Sức Tấn Công Max 210
    Sức Chống Đỡ 130
    Khả Năng Đỡ Thành Công 94
  • Death Knight

    Level 62
    Lượng Máu 550
    Sức Tấn Công Min 190
    Sức Tấn Công Max 200
    Sức Chống Đỡ 120
    Khả Năng Đỡ Thành Công 91
  • Balrog

    Level 67
    Lượng Máu 10000
    Sức Tấn Công Min 220
    Sức Tấn Công Max 250
    Sức Chống Đỡ 160
    Khả Năng Đỡ Thành Công 165

Tarkan

  • Mutant

    Level 72
    Lượng Máu 10000
    Sức Tấn Công Min 250
    Sức Tấn Công Max 280
    Sức Chống Đỡ 190
    Khả Năng Đỡ Thành Công 120
  • Iron Wheel

    Level 80
    Lượng Máu 175
    Sức Tấn Công Min 290
    Sức Tấn Công Max 340
    Sức Chống Đỡ 220
    Khả Năng Đỡ Thành Công 150
  • Bloody Wolf

    Level 76
    Lượng Máu 13500
    Sức Tấn Công Min 260
    Sức Tấn Công Max 300
    Sức Chống Đỡ 200
    Khả Năng Đỡ Thành Công 130
  • Tantalos

    Level 82
    Lượng Máu 23500
    Sức Tấn Công Min 345
    Sức Tấn Công Max 395
    Sức Chống Đỡ 255
    Khả Năng Đỡ Thành Công 175
  • Beam Knight

    Level 84
    Lượng Máu 26500
    Sức Tấn Công Min 385
    Sức Tấn Công Max 440
    Sức Chống Đỡ 280
    Khả Năng Đỡ Thành Công 190
  • Death Beam Knight

    Level 93
    Lượng Máu 40000
    Sức Tấn Công Min 590
    Sức Tấn Công Max 650
    Sức Chống Đỡ 420
    Khả Năng Đỡ Thành Công 220
  • Zaikan

    Level 90
    Lượng Máu 34000
    Sức Tấn Công Min 510
    Sức Tấn Công Max 590
    Sức Chống Đỡ 400
    Khả Năng Đỡ Thành Công 185

Icarus

  • Alquamos

    Level 75
    Lượng Máu 11500
    Sức Tấn Công Min 255
    Sức Tấn Công Max 290
    Sức Chống Đỡ 195
    Khả Năng Đỡ Thành Công 125
  • Qeen Ranier

    Level 83
    Lượng Máu 20000
    Sức Tấn Công Min 310
    Sức Tấn Công Max 370
    Sức Chống Đỡ 235
    Khả Năng Đỡ Thành Công 160
  • Mega Crust

    Level 78
    Lượng Máu 15000
    Sức Tấn Công Min 270
    Sức Tấn Công Max 320
    Sức Chống Đỡ 210
    Khả Năng Đỡ Thành Công 140
  • Drakan

    Level 86
    Lượng Máu 31000
    Sức Tấn Công Min 435
    Sức Tấn Công Max 490
    Sức Chống Đỡ 310
    Khả Năng Đỡ Thành Công 210
  • Alpha Crust

    Level 92
    Lượng Máu 37000
    Sức Tấn Công Min 500
    Sức Tấn Công Max 560
    Sức Chống Đỡ 365
    Khả Năng Đỡ Thành Công 240
  • Red Drakan

    Level 100
    Lượng Máu 57000
    Sức Tấn Công Min 670
    Sức Tấn Công Max 760
    Sức Chống Đỡ 5000
    Khả Năng Đỡ Thành Công 305
  • Phantom Knight

    Level 96
    Lượng Máu 46500
    Sức Tấn Công Min 580
    Sức Tấn Công Max 640
    Sức Chống Đỡ 430
    Khả Năng Đỡ Thành Công 270
  • Phonix of Darkness

    Level 108
    Lượng Máu 15000
    Sức Tấn Công Min 1100
    Sức Tấn Công Max 1200
    Sức Chống Đỡ 600
    Khả Năng Đỡ Thành Công 350

Aida

  • Death Tree

    Level 62
    Lượng Máu 6000
    Sức Tấn Công Min 220
    Sức Tấn Công Max 240
    Sức Chống Đỡ 145
    Khả Năng Đỡ Thành Công 90
  • Death Rider

    Level 68
    Lượng Máu 8000
    Sức Tấn Công Min 232
    Sức Tấn Công Max 262
    Sức Chống Đỡ 170
    Khả Năng Đỡ Thành Công 110
  • Forest Orc

    Level 64
    Lượng Máu 6500
    Sức Tấn Công Min 230
    Sức Tấn Công Max 250
    Sức Chống Đỡ 150
    Khả Năng Đỡ Thành Công 95
  • Blue Golem

    Level 74
    Lượng Máu 12500
    Sức Tấn Công Min 260
    Sức Tấn Công Max 290
    Sức Chống Đỡ 195
    Khả Năng Đỡ Thành Công 125
  • Witch Queen

    Level 84
    Lượng Máu 22500
    Sức Tấn Công Min 380
    Sức Tấn Công Max 410
    Sức Chống Đỡ 275
    Khả Năng Đỡ Thành Công 185
  • Hellmaine

    Level 98
    Lượng Máu 50000
    Sức Tấn Công Min 550
    Sức Tấn Công Max 600
    Sức Chống Đỡ 520
    Khả Năng Đỡ Thành Công 300

Kanturu

  • Splinter Wolf

    Level 80
    Lượng Máu 16000
    Sức Tấn Công Min 310
    Sức Tấn Công Max 340
    Sức Chống Đỡ 230
    Khả Năng Đỡ Thành Công 163
  • Satyros

    Level 85
    Lượng Máu 22000
    Sức Tấn Công Min 365
    Sức Tấn Công Max 395
    Sức Chống Đỡ 280
    Khả Năng Đỡ Thành Công 177
  • Iron Rider

    Level 82
    Lượng Máu 18000
    Sức Tấn Công Min 335
    Sức Tấn Công Max 365
    Sức Chống Đỡ 250
    Khả Năng Đỡ Thành Công 168
  • Blade Hunter

    Level 88
    Lượng Máu 32000
    Sức Tấn Công Min 408
    Sức Tấn Công Max 443
    Sức Chống Đỡ 315
    Khả Năng Đỡ Thành Công 195
  • Kentauros

    Level 93
    Lượng Máu 38500
    Sức Tấn Công Min 470
    Sức Tấn Công Max 505
    Sức Chống Đỡ 370
    Khả Năng Đỡ Thành Công 220
  • Berserk

    Level 100
    Lượng Máu 70000
    Sức Tấn Công Min 408
    Sức Tấn Công Max 543
    Sức Chống Đỡ 430
    Khả Năng Đỡ Thành Công 360
  • Gigantis

    Level 98
    Lượng Máu 43000
    Sức Tấn Công Min 546
    Sức Tấn Công Max 581
    Sức Chống Đỡ 430
    Khả Năng Đỡ Thành Công 250
  • Genocider

    Level 105
    Lượng Máu 48500
    Sức Tấn Công Min 640
    Sức Tấn Công Max 675
    Sức Chống Đỡ 515
    Khả Năng Đỡ Thành Công 290
  • Twin Tail

    Level 117
    Lượng Máu 87500
    Sức Tấn Công Min 830
    Sức Tấn Công Max 1085
    Sức Chống Đỡ 865
    Khả Năng Đỡ Thành Công 440
  • DreadFear

    Level 119
    Lượng Máu 94000
    Sức Tấn Công Min 946
    Sức Tấn Công Max 996
    Sức Chống Đỡ 783
    Khả Năng Đỡ Thành Công 905
  • Persona

    Level 118
    Lượng Máu 68000
    Sức Tấn Công Min 1168
    Sức Tấn Công Max 1213
    Sức Chống Đỡ 615
    Khả Năng Đỡ Thành Công 485
  • Maya?셲 Hand

    Level 135
    Lượng Máu 40000
    Sức Tấn Công Min 732
    Sức Tấn Công Max 932
    Sức Chống Đỡ 315
    Khả Năng Đỡ Thành Công 1445
  • Nightmare

    Level 135
    Lượng Máu 1500000
    Sức Tấn Công Min 1225
    Sức Tấn Công Max 1468
    Sức Chống Đỡ 1000
    Khả Năng Đỡ Thành Công 420

Land of Trials

  • Axe Warrior

    Level 75
    Lượng Máu 11500
    Sức Tấn Công Min 255
    Sức Tấn Công Max 290
    Sức Chống Đỡ 195
    Khả Năng Đỡ Thành Công 125
  • Poison Golem

    Level 84
    Lượng Máu 25000
    Sức Tấn Công Min 375
    Sức Tấn Công Max 425
    Sức Chống Đỡ 275
    Khả Năng Đỡ Thành Công 190
  • Lizard Warrior

    Level 78
    Lượng Máu 15000
    Sức Tấn Công Min 270
    Sức Tấn Công Max 320
    Sức Chống Đỡ 210
    Khả Năng Đỡ Thành Công 140
  • Queen Bee

    Level 92
    Lượng Máu 34500
    Sức Tấn Công Min 489
    Sức Tấn Công Max 540
    Sức Chống Đỡ 360
    Khả Năng Đỡ Thành Công 240
  • Fire Golem

    Level 102
    Lượng Máu 55000
    Sức Tấn Công Min 560
    Sức Tấn Công Max 600
    Sức Chống Đỡ 550
    Khả Năng Đỡ Thành Công 310
  • Erohim

    Level 128
    Lượng Máu 3000000
    Sức Tấn Công Min 1500
    Sức Tấn Công Max 2000
    Sức Chống Đỡ 1000
    Khả Năng Đỡ Thành Công 800

Crywolf

  • Hammer Scout

    Level 97
    Lượng Máu 45000
    Sức Tấn Công Min 530
    Sức Tấn Công Max 560
    Sức Chống Đỡ 420
    Khả Năng Đỡ Thành Công 250
  • Bow Scout

    Level 97
    Lượng Máu 45000
    Sức Tấn Công Min 530
    Sức Tấn Công Max 560
    Sức Chống Đỡ 420
    Khả Năng Đỡ Thành Công 250
  • Lance Scout

    Level 97
    Lượng Máu 45000
    Sức Tấn Công Min 530
    Sức Tấn Công Max 560
    Sức Chống Đỡ 420
    Khả Năng Đỡ Thành Công 250
  • Werewolf

    Level 118
    Lượng Máu 1100000
    Sức Tấn Công Min 830
    Sức Tấn Công Max 850
    Sức Chống Đỡ 680
    Khả Năng Đỡ Thành Công 355
  • Hammer Scout-Hero)

    Level 123
    Lượng Máu 1200000
    Sức Tấn Công Min 890
    Sức Tấn Công Max 910
    Sức Chống Đỡ 740
    Khả Năng Đỡ Thành Công 370
  • Werewolf-Hero)

    Level 127
    Lượng Máu 1230000
    Sức Tấn Công Min 964
    Sức Tấn Công Max 1015
    Sức Chống Đỡ 800
    Khả Năng Đỡ Thành Công 397
  • Balram

    Level 134
    Lượng Máu 90000
    Sức Tấn Công Min 600
    Sức Tấn Công Max 650
    Sức Chống Đỡ 500
    Khả Năng Đỡ Thành Công 370
  • Death Spirit

    Level 134
    Lượng Máu 95000
    Sức Tấn Công Min 600
    Sức Tấn Công Max 650
    Sức Chống Đỡ 500
    Khả Năng Đỡ Thành Công 397
  • Ballesta

    Level 133
    Lượng Máu 500000
    Sức Tấn Công Min 650
    Sức Tấn Công Max 750
    Sức Chống Đỡ 550
    Khả Năng Đỡ Thành Công 370
  • Soram

    Level 134
    Lượng Máu 1000000
    Sức Tấn Công Min 600
    Sức Tấn Công Max 650
    Sức Chống Đỡ 500
    Khả Năng Đỡ Thành Công 397
  • Dark Elf

    Level 135
    Lượng Máu 100000
    Sức Tấn Công Min 800
    Sức Tấn Công Max 800
    Sức Chống Đỡ 650
    Khả Năng Đỡ Thành Công 370
  • Balgass

    Level 135
    Lượng Máu 400000
    Sức Tấn Công Min 1000
    Sức Tấn Công Max 1500
    Sức Chống Đỡ 700
    Khả Năng Đỡ Thành Công 370

Elbeland

  • Strange Rabbit

    Level 4
    Lượng Máu 60
    Sức Tấn Công Min 10
    Sức Tấn Công Max 13
    Sức Chống Đỡ 3
    Khả Năng Đỡ Thành Công 3
  • Pollution Butterfly

    Level 13
    Lượng Máu 230
    Sức Tấn Công Min 37
    Sức Tấn Công Max 42
    Sức Chống Đỡ 13
    Khả Năng Đỡ Thành Công 13
  • Crazy Rabbit

    Level 19
    Lượng Máu 520
    Sức Tấn Công Min 68
    Sức Tấn Công Max 72
    Sức Chống Đỡ 22
    Khả Năng Đỡ Thành Công 22
  • Werewolf

    Level 24
    Lượng Máu 720
    Sức Tấn Công Min 85
    Sức Tấn Công Max 90
    Sức Chống Đỡ 30
    Khả Năng Đỡ Thành Công 30
  • Curse Rich

    Level 30
    Lượng Máu 900
    Sức Tấn Công Min 105
    Sức Tấn Công Max 110
    Sức Chống Đỡ 33
    Khả Năng Đỡ Thành Công 36
  • Totem Golem

    Level 36
    Lượng Máu 1200
    Sức Tấn Công Min 120
    Sức Tấn Công Max 125
    Sức Chống Đỡ 50
    Khả Năng Đỡ Thành Công 43
  • Grizzly

    Level 43
    Lượng Máu 2400
    Sức Tấn Công Min 130
    Sức Tấn Công Max 140
    Sức Chống Đỡ 65
    Khả Năng Đỡ Thành Công 52
  • Captin Grizzly

    Level 48
    Lượng Máu 3000
    Sức Tấn Công Min 150
    Sức Tấn Công Max 155
    Sức Chống Đỡ 80
    Khả Năng Đỡ Thành Công 70

Raklion

  • Ice Walker

    Level 102
    Lượng Máu 68000
    Sức Tấn Công Min 1310
    Sức Tấn Công Max 1965
    Sức Chống Đỡ 615
    Khả Năng Đỡ Thành Công 800
  • Giant Mammoth

    Level 112
    Lượng Máu 77000
    Sức Tấn Công Min 1441
    Sức Tấn Công Max 2017
    Sức Chống Đỡ 585
    Khả Năng Đỡ Thành Công 840
  • Ice Giant

    Level 122
    Lượng Máu 84000
    Sức Tấn Công Min 1585
    Sức Tấn Công Max 2060
    Sức Chống Đỡ 620
    Khả Năng Đỡ Thành Công 770
  • Coolutin

    Level 132
    Lượng Máu 88000
    Sức Tấn Công Min 1743
    Sức Tấn Công Max 2092
    Sức Chống Đỡ 650
    Khả Năng Đỡ Thành Công 840
  • Iron Knignt

    Level 142
    Lượng Máu 95000
    Sức Tấn Công Min 1917
    Sức Tấn Công Max 2301
    Sức Chống Đỡ 660
    Khả Năng Đỡ Thành Công 800
  • Selupan

    Level  ?
    Lượng Máu  ?
    Sức Tấn Công Min  ?
    Sức Tấn Công Max  ?
    Sức Chống Đỡ  ?
    Khả Năng Đỡ Thành Công  ?

Kalima

  • Aegis

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 17 32 46 62 79 95 111
    Lượng Máu 400 1000 2700 6000 18000 42000 82000
    Sức Tấn Công Min 55 105 145 215 310 520 712
    Sức Tấn Công Max 62 112 155 232 340 550 752
    Sức Chống Đỡ 17 42 73 140 230 410 584
    Khả Năng Đỡ Thành Công 17 33 54 87 163 230 315
  • Blood Soldier

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 21 37 50 70 85 101 117
    Lượng Máu 600 1400 3650 6800 26000 56000 97300
    Sức Tấn Công Min 70 120 160 245 365 570 805
    Sức Tấn Công Max 77 127 170 265 395 600 845
    Sức Chống Đỡ 25 50 90 165 280 460 660
    Khả Năng Đỡ Thành Công 20 40 60 105 177 255 345
  • Lord Centurion

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 19 34 48 66 82 98 114
    Lượng Máu 500 1200 3100 6900 21000 48500 88000
    Sức Tấn Công Min 60 112 152 230 335 540 751
    Sức Tấn Công Max 67 119 162 250 365 570 791
    Sức Chống Đỡ 20 45 80 150 250 432 615
    Khả Năng Đỡ Thành Công 18 36 56 95 168 240 330
  • Death Angel

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 24 40 53 74 88 105 121
    Lượng Máu 740 1800 4400 12000 31000 65000 110000
    Sức Tấn Công Min 80 130 175 270 408 610 870
    Sức Tấn Công Max 87 137 185 295 443 645 915
    Sức Chống Đỡ 30 57 105 185 315 500 720
    Khả Năng Đỡ Thành Công 24 45 67 120 195 275 370
  • Necron

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 28 44 58 78 93 109 125
    Lượng Máu 900 2300 5300 16000 38500 75500 125000
    Sức Tấn Công Min 95 140 195 305 470 672 951
    Sức Tấn Công Max 102 147 205 330 505 707 996
    Sức Chống Đỡ 38 68 126 215 370 550 783
    Khả Năng Đỡ Thành Công 30 50 77 145 220 303 405
  • Schriker

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 40 53 69 88 105 119 135
    Lượng Máu 1800 3900 8400 30000 60000 105000 170000
    Sức Tấn Công Min 130 180 260 410 640 850 1168
    Sức Tấn Công Max 137 187 270 435 675 885 1213
    Sức Chống Đỡ 66 100 180 300 515 710 992
    Khả Năng Đỡ Thành Công 50 67 110 215 290 370 485
  • Death Centurion

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 33 48 63 83 98 114 130
    Lượng Máu 1250 3000 6600 22500 48000 87500 145000
    Sức Tấn Công Min 110 155 225 350 546 753 1040
    Sức Tấn Công Max 117 162 235 375 581 788 1085
    Sức Chống Đỡ 50 81 150 225 430 620 865
    Khả Năng Đỡ Thành Công 39 58 92 175 250 335 440
  • Illusion of Kundum

    Map Level 1 2 3 4 5 6 7
    Level 52 65 81 100 117 140 147
    Lượng Máu 3000 6000 14000 50000 100000 140000 1000000
    Sức Tấn Công Min 165 220 350 600 835 1070 2000
    Sức Tấn Công Max 172 227 360 625 870 1105 2500
    Sức Chống Đỡ 90 140 255 500 680 892 1500
    Khả Năng Đỡ Thành Công 70 100 160 295 360 450 2000


Trân trọng,
BQT Mu Đoàn Kết

mu doan ket
6 | 10-05-2019, Mu Đoàn Kết

Thích thì click

Ý kiến bạn đọc

X

Mu Đoàn Kết - Mu Online

Bạn cần hỗ trợ ?